Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68082-35-9
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) METHYL EPOXIDIZED SOYATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là tác nhân tạo màng hiệu quả, nhưng Dimethicone là một polimer silicone tổng hợp, trong khi Methyl Epoxidized Soyate có nguồn gốc tự nhiên. Dimethicone có khả năng gây ứ đọng cao hơn