Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68082-35-9

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)

METHYL EPOXIDIZED SOYATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtMethyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ độ ẩm trên da lâu hơn
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác mềm mại, mịn màng khi sử dụng
  • Giảm độ khô của các sản phẩm dạng kem và bột
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này lần đầu
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân tạo màng hiệu quả, nhưng Dimethicone là một polimer silicone tổng hợp, trong khi Methyl Epoxidized Soyate có nguồn gốc tự nhiên. Dimethicone có khả năng gây ứ đọng cao hơn