Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68082-35-9

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Methyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)

METHYL EPOXIDIZED SOYATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtMethyl Epoxidized Soyate (Dầu Đậu Nành Epoxy Hóa)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ độ ẩm trên da lâu hơn
  • Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác mềm mại, mịn màng khi sử dụng
  • Giảm độ khô của các sản phẩm dạng kem và bột
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này lần đầu
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi