Methyl Acetylaminobenzoate (Methyl Anthranilate Acetyl Derivative) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2719-08-6

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Methyl Acetylaminobenzoate (Methyl Anthranilate Acetyl Derivative)

METHYL ACETYLAMINOBENZOATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtMethyl Acetylaminobenzoate (Methyl Anthranilate Acetyl Derivative)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương bền vững và lâu dài trên da
  • Cung cấp các nốt thơm ấm áp, ngọt ngào và tinh tế
  • Giúp cân bằng và nâng cao các nốt hương trong công thức
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong nước hoa và mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiếp xúc trực tiếp lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây phản ứng phôi nhiễm
  • Người bị lupus hoặc các bệnh liên quan đến ánh nắng nên hạn chế sử dụng sản phẩm chứa chất này
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy