Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
103141-09-9
CAS
90028-76-5
| Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) METHOXYPHENYLAMINO PHENYLPYRAZOLE | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Methoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs niacinamideMethoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs salicylic-acidMethoxyphenylamino Phenylpyrazole (Pyrazole điều tiết dầu) vs zinc-pcaSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acid