Methoxyisopropyl Acetate vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H12O3
Khối lượng phân tử
132.16 g/mol
CAS
108-65-6
CAS
122-99-6
| Methoxyisopropyl Acetate METHOXYISOPROPYL ACETATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methoxyisopropyl Acetate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|