Methoxyisopropyl Acetate vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H12O3
Khối lượng phân tử
132.16 g/mol
CAS
108-65-6
CAS
56-81-5
| Methoxyisopropyl Acetate METHOXYISOPROPYL ACETATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methoxyisopropyl Acetate | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|