Methoxyisopropyl Acetate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O3

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

108-65-6

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Methoxyisopropyl Acetate

METHOXYISOPROPYL ACETATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtMethoxyisopropyl AcetateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả cho các thành phần khó hòa tan
  • Cảm giác nhẹ và không dính trên da
  • Giúp sản phẩm khô nhanh nhờ tính bay hơi tốt
  • Cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của công thức
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có mùi hương cơ bản có thể không dễ chịu với một số người
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi