Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40 vs 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Peptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-40

METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-11 DECAPEPTIDE-40

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtPeptide tái tạo Methionyl SH-Polypeptide-11 Decapeptide-404-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giúp cải thiện độ đàn hồi và firmness của da
  • Tăng cường sức sống tế bào và khả năng tự phục hồi
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm và nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Peptide tái tạo có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân hiếm gặp
  • Hiệu quả phụ thuộc vào độ ổn định công thức và pH của sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia