Mesitylen vs Isododecane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H12
Khối lượng phân tử
120.19 g/mol
CAS
108-67-8
Công thức phân tử
C12H26
Khối lượng phân tử
170.33 g/mol
CAS
31807-55-3 / 93685-81-5 / 13475-82-6
| Mesitylen MESITYLENE | Isododecane ISODODECANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mesitylen | Isododecane |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là dung môi silicone-free, nhưng isododecane có độ bay hơi cao hơn và tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, trong khi mesitylen ổn định hơn