Mesitylen vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H12
Khối lượng phân tử
120.19 g/mol
CAS
108-67-8
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Mesitylen MESITYLENE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mesitylen | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone có độ bay hơi thấp, mesitylen là hydrocarbon thơm. Dimethicone tạo film bảo vệ, mesitylen hòa tan thành phần tốt hơn