Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol vs Keratin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H16O3SSi
Khối lượng phân tử
196.34 g/mol
CAS
4420-74-0
CAS
68238-35-7
| Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol MERCAPTOPROPYLTRIMETHOXYSILANE | Keratin KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol | Keratin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Keratin cung cấp các protein xây dựng cơ bản, trong khi Mercaptopropyltrimethoxysilane tạo ra các liên kết covalent để ổn định những protein này