Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H16O3SSi

Khối lượng phân tử

196.34 g/mol

CAS

4420-74-0

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol

MERCAPTOPROPYLTRIMETHOXYSILANE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtMercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiolCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm tình trạng móng dễ gãy
  • Hỗ trợ phục hồi cấu trúc protein keratin trong móng
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt móng khỏi tổn thương môi trường
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh hiệu ứng phụ
  • Chưa có nhiều dữ liệu độc tính dài hạn từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận