Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H16O3SSi

Khối lượng phân tử

196.34 g/mol

CAS

4420-74-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Mercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol

MERCAPTOPROPYLTRIMETHOXYSILANE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtMercaptopropyltrimethoxysilane / Silicon hữu cơ có chứa thiol1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm tình trạng móng dễ gãy
  • Hỗ trợ phục hồi cấu trúc protein keratin trong móng
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt móng khỏi tổn thương môi trường
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng với nồng độ phù hợp để tránh hiệu ứng phụ
  • Chưa có nhiều dữ liệu độc tính dài hạn từ các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương