Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs Canxi Thioglycolate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
107-96-0
Công thức phân tử
C4H6CaO4S2
Khối lượng phân tử
222.3 g/mol
CAS
814-71-1
| Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid MERCAPTOPROPIONIC ACID | Canxi Thioglycolate CALCIUM THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid | Canxi Thioglycolate |
| Phân loại | Khác | Tẩy da chết |
| EWG Score | 6/10 | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | Bong sừng |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Có pH trung tính hơn, giảm nguy cơ kích ứng. Hoạt động tương tự nhưng kém hiệu quả hơn MPA. Mùi ít khó chịu hơn.
So sánh thêm
Acid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs sodium-hydroxideAcid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs guanidine-carbonateAcid Mercaptopropionic / 3-Mercaptopropionic Acid vs cetyl-alcoholCanxi Thioglycolate vs aloe-barbadensis-leaf-juiceCanxi Thioglycolate vs panthenolCanxi Thioglycolate vs allantoin