Menthyl Succinate vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24O4
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
CAS
77341-67-4
CAS
9067-32-7
| Menthyl Succinate MENTHYL SUCCINATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Menthyl Succinate | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|