Menthyl Succinate vs CAMPHOR
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H24O4
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
CAS
77341-67-4
CAS
464-49-3 / 76-22-2
| Menthyl Succinate MENTHYL SUCCINATE | CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Menthyl Succinate | CAMPHOR |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều tạo cảm giác mát, nhưng menthyl succinate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít kích ứng hơn camphor trong các ứng dụng mỹ phẩm