Menthol vs Menthyl Succinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O

Khối lượng phân tử

156.26 g/mol

CAS

1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4

Công thức phân tử

C14H24O4

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

77341-67-4

Menthol

MENTHOL

Menthyl Succinate

MENTHYL SUCCINATE

Tên tiếng ViệtMentholMenthyl Succinate
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo cảm giác mát lạnh, giải tỏa nóng và kích ứng da hiệu quả
  • Làm dịu da, giảm viêm và ngứa ngáy do các vấn đề da như mụn hoặc chàm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tinh mạnh và độc đáo
  • Kích thích lưu thông máu cục bộ, tăng cảm giác sảng khoái và sắc sảo
  • Tạo cảm giác mát lạnh và sảng khoái trên da
  • Giúp co thắt lỗ chân lông và làm chắc da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Hỗ trợ kiểm soát bã nhờn nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, đặc biệt ở nồng độ cao (>3%)
  • Tiếp xúc quá mức có thể dẫn đến tình trạng phát ban, nóng rát hoặc dị ứng ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng gần mắt hoặc các vùng da nhạy cảm khác; có khả năng gây khó chịu nếu dùng quá liều
  • Ở nồng độ rất cao, menthol có thể có tác dụng tê liệt nhẹ, gây mất cảm giác tạm thời
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Mentol và các dẫn xuất của nó có thể gây tê tại nồng độ cao
  • Không nên dùng gần vùng mắt hoặc trên vết thương

Nhận xét

Menthyl Succinate là một dẫn xuất được sửa đổi của menthol tinh khiết. Nó cung cấp cảm giác mát tương tự nhưng với khả năng kích ứng thấp hơn vì cấu trúc hóa học được sửa đổi.