Nước lá bạc hà vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

84082-70-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Nước lá bạc hà

MENTHA PIPERITA LEAF WATER

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtNước lá bạc hàAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và mát lạnh da, giảm cảm giác nóng rát
  • Cấp ẩm và cân bằng độ ẩm tự nhiên cho da
  • Có tính chất kháng viêm nhẹ, giảm đỏ da
  • Sảng khoái và tái tạo năng lượng cho làn da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Menthol trong thành phần có thể gây cảm giác lạnh quá mạnh với một số người
  • Không nên sử dụng cho vùng da quanh mắt
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy