Magiê Thioglycolate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6MgO4S2

Khối lượng phân tử

206.5 g/mol

CAS

63592-16-5

CAS

1310-73-2

Magiê Thioglycolate

MAGNESIUM THIOGLYCOLATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtMagiê ThioglycolateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Loại bỏ lông hiệu quả trong 5-10 phút
  • Uốn hoặc duỗi tóc bền vững
  • Thành phần hoạt động chính trong các sản phẩm chuyên nghiệp
  • Chi phí sản xuất thấp so với kỹ thuật salon
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Gây kích ứng da mạnh, không an toàn cho da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Có thể gây cháy nước hoặc phỏng hóa học nếu để lâu hoặc không rửa sạch
  • Mùi khó chịu (mùi trứng thối đặc trưng)
  • Không sử dụng quanh vùng mắt, môi hoặc da tổn thương
  • Có thể làm yếu tóc và gây hư tổn nếu dùng quá thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất