Magiê Stearate vs Tinh bột ngô thủy phân có octenylsuccinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C36H70MgO4
Khối lượng phân tử
591.2 g/mol
CAS
557-04-0
| Magiê Stearate MAGNESIUM STEARATE | Tinh bột ngô thủy phân có octenylsuccinate HYDROLYZED CORN STARCH OCTENYLSUCCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Magiê Stearate | Tinh bột ngô thủy phân có octenylsuccinate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu, Dưỡng ẩm | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|