Madecassoside vs CERAMIDE NP
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
34540-22-2
CAS
72968-43-5
| Madecassoside MADECASSOSIDE | CERAMIDE NP | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Madecassoside | CERAMIDE NP |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |