Meta-aminophenol (3-Aminophenol) vs RESORCINOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H7NO

Khối lượng phân tử

109.13 g/mol

CAS

591-27-5

CAS

108-46-3

Meta-aminophenol (3-Aminophenol)

M-AMINOPHENOL

RESORCINOL
Tên tiếng ViệtMeta-aminophenol (3-Aminophenol)RESORCINOL
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng4/5
Công dụngChống oxy hoá, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc ổn định và bền lâu
  • Cho phép kết hợp với các tiền chất khác để tạo nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Phân tử nhỏ giúp thấm sâu vào cấu trúc tóc
  • Hoạt động hiệu quả trong pH kiềm của công thức nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm, đặc biệt nếu tiếp xúc trực tiếp với da chưa được nhuộm
  • Tiềm năng gây phản ứng oxy hóa mạnh có thể làm tổn thương protein tóc nếu nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ như găng tay và tránh tiếp xúc với mắt
  • Một số nghiên cứu cho thấy những lo ngại về độc tính tiềm ẩn, do đó cần tuân thủ giới hạn nồng độ quy định
An toàn

Nhận xét

Cả hai là tiền chất nhuộm, nhưng resorcinol là một coupler (chất ghép), trong khi meta-aminophenol là một base (tiền chất chính). Resorcinol thường được sử dụng kết hợp với meta-aminophenol hoặc PPD để tạo ra các màu sắc cuối cùng. Resorcinol có mức độ kích ứng tương tự meta-aminophenol.