Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223749-76-6

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Chiết xuất rễ Lithospermum Erythrorhizon

LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtChiết xuất rễ Lithospermum ErythrorhizonAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và dưỡng ẩm sâu cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da
  • Làm dịu và điều hòa da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Hiếm gặp nhưng một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy