Stearate Lithium vs Kẹo cao Xanthan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H35LiO2

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

4485-12-5

CAS

11138-66-2

Stearate Lithium

LITHIUM STEARATE

Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Tên tiếng ViệtStearate LithiumKẹo cao Xanthan
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ nhầy và kiểm soát độ sánh của sản phẩm
  • Giúp các hạt và thành phần lơ lửng phân tán đều đặn
  • Tăng độ bám và khả năng ứng dụng trên da
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tương thích với mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ nhẹ đối với da dễ mụn
  • Chất lithium cần được kiểm soát liều lượng trong các sản phẩm dùng trên da rộng
  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác hơi dính nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân tăng độ nhầy, nhưng xanthan gum là polysaccharide trong khi lithium stearate là muối kim loại. Xanthan gum tạo độ nhầy lạnh trong khi lithium stearate cần tính thixotropic.