Stearate Lithium vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H35LiO2

Khối lượng phân tử

290.4 g/mol

CAS

4485-12-5

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Stearate Lithium

LITHIUM STEARATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtStearate LithiumButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ nhầy và kiểm soát độ sánh của sản phẩm
  • Giúp các hạt và thành phần lơ lửng phân tán đều đặn
  • Tăng độ bám và khả năng ứng dụng trên da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ nhẹ đối với da dễ mụn
  • Chất lithium cần được kiểm soát liều lượng trong các sản phẩm dùng trên da rộng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô