Lithium Myristate (Lithium Myriat) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H27LiO2

Khối lượng phân tử

234.3 g/mol

CAS

20336-96-3

CAS

56-81-5

Lithium Myristate (Lithium Myriat)

LITHIUM MYRISTATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtLithium Myristate (Lithium Myriat)Glycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ bôi trơn trên da
  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hấp thụ nhanh mà không để lại cảm giác dính
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Ít thông tin về độ an toàn dài hạn trong các nghiên cứu lâm sàng lớn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da