Lithium Myristate (Lithium Myriat) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H27LiO2
Khối lượng phân tử
234.3 g/mol
CAS
20336-96-3
CAS
36653-82-4
| Lithium Myristate (Lithium Myriat) LITHIUM MYRISTATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lithium Myristate (Lithium Myriat) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất ổn định nhũ hóa, nhưng Cetyl Alcohol là một alcohol chất béo trong khi Lithium Myristate là một muối axit béo. Cetyl Alcohol có tính tăng độ dày cao hơn, trong khi Lithium Myristate tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.