Silicate lithium magie natri vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H12Li2Mg16Na2O72Si24

Khối lượng phân tử

2286.9 g/mol

CAS

53320-86-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Silicate lithium magie natri

LITHIUM MAGNESIUM SODIUM SILICATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtSilicate lithium magie natriButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả dầu và độ ẩm, giúp da matte và kiểm soát bóng dầu
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác mịn màng và nhẹ nhàng trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, giúp dễ dàng ứng dụng và phân bổ đều
  • Hỗ trợ khả năng giữ lâu của trang điểm, kéo dài tuổi thọ công thức
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da, đặc biệt ở người da khô hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tinh khiết của nguồn khoáng vật để tránh tạp chất có hại
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô