Silicate lithium magie natri vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H12Li2Mg16Na2O72Si24

Khối lượng phân tử

2286.9 g/mol

CAS

53320-86-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Silicate lithium magie natri

LITHIUM MAGNESIUM SODIUM SILICATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtSilicate lithium magie natri1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả dầu và độ ẩm, giúp da matte và kiểm soát bóng dầu
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác mịn màng và nhẹ nhàng trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, giúp dễ dàng ứng dụng và phân bổ đều
  • Hỗ trợ khả năng giữ lâu của trang điểm, kéo dài tuổi thọ công thức
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da, đặc biệt ở người da khô hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tinh khiết của nguồn khoáng vật để tránh tạp chất có hại
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương