Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat) vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CLi2O3

Khối lượng phân tử

73.9 g/mol

CAS

554-13-2

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat)

LITHIUM CARBONATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtLithium Carbonate (Lihtium Cacbonat)Acid Citric
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH công thức mỹ phẩm một cách hiệu quả
  • Hỗ trợ quá trình uốn và duỗi tóc bằng cách ổn định liên kết phân tử
  • Tăng độ bền và độ bảo vệ của các kiểu tóc được tạo
  • Giúp công thức phát triển một cách ổn định và nhất quán
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và da đầu nếu tiếp xúc trực tiếp trong nồng độ cao
  • Lithium là kim loại nặng, có thể gây tác dụng phụ nếu hấp thụ qua da trong thời gian dài
  • Không nên sử dụng trên da có vết thương mở hoặc bị viêm nhiễm
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ trên da đầu
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric acid là tác nhân axit được sử dụng để trung hòa pH sau khi sử dụng lithium carbonate, chúng hoạt động bổ sung nhau