Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CLi2O3

Khối lượng phân tử

73.9 g/mol

CAS

554-13-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Lithium Carbonate (Lihtium Cacbonat)

LITHIUM CARBONATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtLithium Carbonate (Lihtium Cacbonat)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH công thức mỹ phẩm một cách hiệu quả
  • Hỗ trợ quá trình uốn và duỗi tóc bằng cách ổn định liên kết phân tử
  • Tăng độ bền và độ bảo vệ của các kiểu tóc được tạo
  • Giúp công thức phát triển một cách ổn định và nhất quán
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và da đầu nếu tiếp xúc trực tiếp trong nồng độ cao
  • Lithium là kim loại nặng, có thể gây tác dụng phụ nếu hấp thụ qua da trong thời gian dài
  • Không nên sử dụng trên da có vết thương mở hoặc bị viêm nhiễm
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng sau khi sử dụng để tránh tích tụ trên da đầu
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương