Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H12O4
Khối lượng phân tử
256.25 g/mol
CAS
578-86-9
CAS
98-92-0
| Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) LIQUIRITIGENIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào kiểm soát dầu và hỗ trợ chức năng rào cản da. Liquiritigenin tập trung vào chống oxy hóa và làm sáng.