Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo) vs Axit Ferulic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H12O4

Khối lượng phân tử

256.25 g/mol

CAS

578-86-9

CAS

1135-24-6

Liquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo)

LIQUIRITIGENIN

Axit Ferulic

FERULIC ACID

Tên tiếng ViệtLiquiritigenin (Chiết xuất từ cam thảo)Axit Ferulic
Phân loạiChống oxy hoáBảo quản
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daKháng khuẩn
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện độ đều màu của làn da
  • Có tác dụng kháng viêm và làm dịu da kích ứng
  • Giảm sự xuất hiện của các đốm đen và sắc tố không đều
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Tăng cường và ổn định hiệu quả của vitamin C và E
  • Giảm sắc tố và làm đều màu da
  • Hỗ trợ chống lão hóa và giảm nếp nhăn
Lưu ý
  • Hàm lượng cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu nồng độ không phù hợp
  • Hiếm khi gây dị ứng, nhưng người dị ứng cam thảo nên test trước
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người

Nhận xét

Cả hai đều chống oxy hóa. Ferulic acid thường được sử dụng trong các hỗn hợp stabilized antioxidant. Liquiritigenin đơn lẻ và an toàn hơn.