Linoleamidopropyl Dimethylamine vs CETRIMONIUM CHLORIDE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H44N2O
Khối lượng phân tử
364.6 g/mol
CAS
81613-56-1
CAS
112-02-7
| Linoleamidopropyl Dimethylamine LINOLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | CETRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linoleamidopropyl Dimethylamine | CETRIMONIUM CHLORIDE |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử tĩnh điện, nhưng Cetrimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic nguyên chất, trong khi Linoleamidopropyl Dimethylamine kết hợp tính chất dưỡng ẩm từ axit béo.