Linoleamide MEA vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H37NO2
Khối lượng phân tử
323.5 g/mol
CAS
68171-52-8
CAS
151-21-3
| Linoleamide MEA LINOLEAMIDE MEA | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linoleamide MEA | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Lauryl Sulfate là một chất tẩy rửa mạnh mẽ, trong khi Linoleamide MEA nhẹ nhàng hơn. SLS có thể tước đi dầu tự nhiên, nhưng Linoleamide MEA bảo vệ những dầu này.