Linoleamide MEA vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H37NO2

Khối lượng phân tử

323.5 g/mol

CAS

68171-52-8

CAS

151-21-3

Linoleamide MEA

LINOLEAMIDE MEA

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtLinoleamide MEASodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/54/5
Công dụngDưỡng tócLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều hòa tóc và cải thiện khả năng chải xỏ, làm mềm mại tự nhiên
  • Kiểm soát độ nhớt và tạo độ sệt thích hợp cho các sản phẩm
  • Tăng cường khả năng tạo bọt và giữ bọt lâu hơn
  • Loại bỏ điện tĩnh trên tóc, giảm xơ rối
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác bóng loáng nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với MEA
  • Khi hòa tan với nước có pH cao, có thể tạo ra những chất phụ phẩm nhất định
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

Sodium Lauryl Sulfate là một chất tẩy rửa mạnh mẽ, trong khi Linoleamide MEA nhẹ nhàng hơn. SLS có thể tước đi dầu tự nhiên, nhưng Linoleamide MEA bảo vệ những dầu này.