Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56863-02-6
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt LINOLEAMIDE DEA | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs sodium-laureth-sulfateLinoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs glycerinLinoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs panthenolCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin