Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs Butanediol Dimethacrylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56863-02-6
Công thức phân tử
C12H18O4
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
2082-81-7
| Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt LINOLEAMIDE DEA | Butanediol Dimethacrylate 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt | Butanediol Dimethacrylate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Linoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs sodium-laureth-sulfateLinoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs glycerinLinoleamide DEA / Dầu hạt cải điều chỉnh độ nhớt vs panthenolButanediol Dimethacrylate vs dimethiconeButanediol Dimethacrylate vs glycerinButanediol Dimethacrylate vs polymethyl-methacrylate