Linderanolide B / Subamolide A vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
170212-27-8,925213-53-2
CAS
56-81-5
| Linderanolide B / Subamolide A LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linderanolide B / Subamolide A | Glycerin |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|