Linderanolide B / Subamolide A vs Axit 10-Hydroxy Stearic
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
170212-27-8,925213-53-2
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
| Linderanolide B / Subamolide A LINDERANOLIDE B/SUBAMOLIDE A | Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linderanolide B / Subamolide A | Axit 10-Hydroxy Stearic |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |