Linalool vs Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

762-29-8

Linalool

LINALOOL

Phytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)

TRIMETHYLPENTADECATRIEN-2-ONE

Tên tiếng ViệtLinaloolPhytol (6,10,14-Trimethylpentadeca-5,9,13-trien-2-one)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo mùi thơm tự nhiên, thanh mát với ghi chú thực vật và cỏ cây
  • Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn
  • Có hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ôxy hóa
  • Tương thích tốt với nhiều loại da, không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng
  • Dễ bị ôxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, ảnh hưởng đến hương thơm theo thời gian
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene tự nhiên

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu tự nhiên. Phytol có ghi chú cỏ/gỗ, linalool có ghi chú hoa/nước hoa. Phytol có tính kháng khuẩn mạnh hơn.