Linalool vs Lauraldehyde (Aldehyde C-12)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C12H24O

Khối lượng phân tử

184.32 g/mol

CAS

112-54-9

Linalool

LINALOOL

Lauraldehyde (Aldehyde C-12)

LAURALDEHYDE

Tên tiếng ViệtLinaloolLauraldehyde (Aldehyde C-12)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tạo hương thơm tươi mát, nước cốt chanh dễ chịu
  • Giúp sản phẩm có mùi hương đặc biệt và hấp dẫn hơn
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Aldehyde có thể gây dị ứng mùi hương ở một số người
  • Có thể gây oxy hóa khi tiếp xúc với không khí lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương thơm tự nhiên. Linalool mang mùi hoa, nhẹ nhàng hơn, trong khi Lauraldehyde có mùi tươi, cay nồng. Linalool ít gây kích ứng hơn.