Linalool vs Anethole (Anethol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

104-46-1

Linalool

LINALOOL

Anethole (Anethol)

ANETHOLE

Tên tiếng ViệtLinaloolAnethole (Anethol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Cải thiện hương thơm và che mùi không mong muốn trong công thức
  • Mang lại mùi thơm tự nhiên từ các loại gia vị quen thuộc
  • Có đặc tính kháng khuẩn nhẹ hỗ trợ bảo quản sản phẩm
  • Tạo cảm giác dễ chịu và sảng khoái khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với tinh dầu
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây tổn thương da

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương thơm tự nhiên an toàn. Anethole có mùi ấm, mặn hơn, giống như hồi, trong khi linalool có mùi hoa nhẹ nhàng. Linalool được sử dụng rộng rãi hơn trong mỹ phẩm cao cấp.