Linalool vs Iso E Super (Isopropyl Methylbicyclooctene Carbaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

78-70-6

CAS

67845-30-1

Linalool

LINALOOL

Iso E Super (Isopropyl Methylbicyclooctene Carbaldehyde)

8-ISOPROPYL-6-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE

Tên tiếng ViệtLinaloolIso E Super (Isopropyl Methylbicyclooctene Carbaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
  • Tạo hương thơm lâu dài và ổn định trên da
  • Khuếch tán mùi đều đặn và dễ chịu
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Tương thích tốt với hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng gây phản ứng olfactory fatigue (mũi thích nghi với mùi) ở một số người
  • Nồng độ cao có thể gây khó chịu hoặc đau đầu ở những người nhạy cảm với hương thơm

Nhận xét

Linalool là chất thơm tự nhiên có hương thơm hoa oải hương tươi. Nó bay hơi nhanh và có tính kháng khuẩn cũng như an thần. Iso E Super bền hơn nhưng không có tác dụng sinh học của Linalool.