Linalool vs 2,6-Dimethylpyrazine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
78-70-6
Công thức phân tử
C6H8N2
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
CAS
108-50-9
| Linalool LINALOOL | 2,6-Dimethylpyrazine 2,6-DIMETHYLPYRAZINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Linalool | 2,6-Dimethylpyrazine |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu phổ biến, nhưng 2,6-Dimethylpyrazine mang lại ghi chú ấm áp, lạ hơn, trong khi Linalool tạo ra mùi thơm nhẹ, cân bằng hơn