Limonene vs Acetate Nopyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

128-51-8

Limonene

LIMONENE

Acetate Nopyl

NOPYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLimoneneAcetate Nopyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác trong công thức
  • Tạo hương thơm dễ chịu và nhẹ nhàng phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng
  • Ổn định lâu dài và không dễ bay hơi trong các điều kiện lưu trữ bình thường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm ẩn gây phá vỡ nội tiết tố nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng hệ hô hấp nếu hít phải các hạt bay trong không khí

Nhận xét

Limonene là một terpene tự nhiên từ vỏ cam, còn Nopyl Acetate là terpene tổng hợp. Cả hai đều có mùi thơm nhẹ nhàng nhưng Nopyl Acetate ổn định hơn trong công thức.