Limonene vs Acetate Citrylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

138-86-3

Công thức phân tử

C13H20O2

Khối lượng phân tử

208.30 g/mol

CAS

16409-44-2

Limonene

LIMONENE

Acetate Citrylic

CITRYL ACETATE

Tên tiếng ViệtLimoneneAcetate Citrylic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên từ cam chanh
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hoạt động như khử mùi tự nhiên
  • Giúp tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa tạo chất gây dị ứng
  • Phải ghi rõ trên nhãn nếu nồng độ > 0.001%
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng
  • Có khả năng gây cảm giác nóng rát ở nồng độ cao trên da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai có mùi cam quýt tươi mát, nhưng Limonene là hydrocacbon trong khi Citryl Acetate là ester acetate. Limonene dễ bị oxy hóa hơn.