Polydimethylsiloxane crosslinked Lauryl (Copolymer Silicone Thương mại) vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

2116-84-9

Polydimethylsiloxane crosslinked Lauryl (Copolymer Silicone Thương mại)

LAURYL POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE/BIS-VINYLDIMETHICONE CROSSPOLYMER

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolydimethylsiloxane crosslinked Lauryl (Copolymer Silicone Thương mại)Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt hiệu quả, tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Cải thiện kết cấu và khả năng lan toả của sản phẩm
  • Tăng độ ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Mang lại lớp phủ mềm mại và không để lại cảm giác bết dính
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những người có da cực kỳ nhạy cảm với silicone (hiếm gặp)
  • Nếu sử dụng quá lượng trong công thức có thể làm sản phẩm quá đặc
  • Cần phải sử dụng tẩy rửa mạnh để loại bỏ hoàn toàn khỏi da
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường