Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone

LAURYL PEG-9 POLYDIMETHYLSILOXYETHYL DIMETHICONE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtLauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl DimethiconeButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mượt mà và mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài
  • Giúp tóc óng ả và dễ chải
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng trên bề mặt da
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá nhiều trong thời gian dài
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng với silicone
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh