Lauryl Methylglucamide vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H39NO6
Khối lượng phân tử
377.5 g/mol
CAS
287735-50-6
CAS
9067-32-7
| Lauryl Methylglucamide LAURYL METHYLGLUCAMIDE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauryl Methylglucamide | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là chất hoạt động bề mặt mạnh hơn với khả năng làm sạch mạnh nhưng có tính kích ứng cao hơn. Lauryl Methylglucamide nhẹ nhàng hơn, phù hợp với da nhạy cảm.