Lauryl Methylglucamide vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H39NO6
Khối lượng phân tử
377.5 g/mol
CAS
287735-50-6
| Lauryl Methylglucamide LAURYL METHYLGLUCAMIDE | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Lauryl Methylglucamide | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|